一谷不升 yī gǔ bù shēng · nhất cốc bất thăng Hán Việt: nhất cốc bất thăng · Pinyin: yī gǔ bù shēng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 谷 (cốc) + 不 (bất) + 升 (thăng)Pinyinyī gǔ bù shēngHán Việtnhất cốc bất thăngCấu tạo一 + 谷 + 不 + 升 · nhất + cốc + bất + thăng nghĩa thành phần: nhất + cốc + bất + thăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指歉收。Tân Hoa Tự Điển 1.指歉收。