一贯万机 yī guàn wàn jī·nhất quán vạn ki Hán Việt: nhất quán vạn ki · Pinyin: yī guàn wàn jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 贯:贯穿。把一种道理贯穿于万事万物之中。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 貫 (quán) + 萬 (vạn) + 機 (ki)Pinyinyī guàn wàn jīHán Việtnhất quán vạn kiCấu tạo一 + 貫 + 萬 + 機 · nhất + quán + vạn + ki nghĩa thành phần: nhất + quán + vạn + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贯:贯穿。把一种道理贯穿于万事万物之中。 Từ liên quan Gần nghĩa萬機之餘 · 一贯下来 · 一贯方针 · 一贯 的 · 一贯重视 · 一貫道 · 一贯制 · 一贯地