一貫萬機

yī guàn wàn jī nhất quán vạn ki

Hán Việt: nhất quán vạn ki · Pinyin: yī guàn wàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (quán) + (vạn) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贯:贯穿。把一种道理贯穿于万事万物之中。