一贯下来

nhất quán hạ lai

Hán Việt: nhất quán hạ lai

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 貫 (quán) + 下 (hạ) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên tục
  • Biên soạn v.p. continuous; consistent; all along

Eng

  • Cihui 一貫下來 īguàn xiàlai v.p. continuous; consistent; all along

Từ liên quan

Gần nghĩa

一贯万机 · 一贯方针 · 一贯 的 · 一贯重视 · 一貫道 · 一贯制 · 一贯地 · 一贯性