一貫下來 nhất quán hạ lai Hán Việt: nhất quán hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 貫 (quán) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtnhất quán hạ laiCấu tạo一 + 貫 + 下 + 來 · nhất + quán + hạ + lai nghĩa thành phần: nhất + quán + hạ + lai Nghĩa EngCihui 一貫下來 īguàn xiàlai v.p. continuous; consistent; all along