一贯方针

nhất quán phương châm

Hán Việt: nhất quán phương châm

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 貫 (quán) + 方 (phương) + 針 (châm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương châm nhất quán
  • Biên soạn consistent policy

Eng

  • Cihui 一貫方針 īguàn fāngzhēn n. consistent policy
  • Tần suất từ n. consistent policy

Từ liên quan

Gần nghĩa

一贯万机 · 一贯下来 · 一贯 的 · 一贯重视 · 方针政策 · 一貫道 · 一贯制 · 一贯地