一贯重视 yī guàn zhòng shì·nhất quán trọng thị Hán Việt: nhất quán trọng thị · Pinyin: yī guàn zhòng shì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 貫 (quán) + 重 (trọng) + 視 (thị)Pinyinyī guàn zhòng shìHán Việtnhất quán trọng thịTừ loạitínhCấu tạo一 + 貫 + 重 + 視 · nhất + quán + trọng + thị nghĩa thành phần: nhất + quán + trọng + thị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhất quánĐứcHandedict konsequent (Adj, Math) Từ liên quan Gần nghĩa重视圣餐 · 重视教育 · 重视圣餐者 · 一贯万机 · 一贯下来 · 一贯方针 · 一贯 的 · 重视某事