一貫重視 yī guàn zhòng shì · nhất quán trọng thị Hán Việt: nhất quán trọng thị · Pinyin: yī guàn zhòng shì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 貫 (quán) + 重 (trọng) + 視 (thị)Pinyinyī guàn zhòng shìHán Việtnhất quán trọng thịCấu tạo一 + 貫 + 重 + 視 · nhất + quán + trọng + thị nghĩa thành phần: nhất + quán + trọng + thị