一赐乐业教
nhất tứ nhạc nghiệp giáo
Hán Việt: nhất tứ nhạc nghiệp giáo
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 赐 (tứ) + 乐 (nhạc) + 业 (nghiệp) + 教 (giáo)
Hán Việt: nhất tứ nhạc nghiệp giáo
Cấu tạo: 一 (nhất) + 赐 (tứ) + 乐 (nhạc) + 业 (nghiệp) + 教 (giáo)