一起出現 yì qǐ chū xiàn · nhất khởi xuất hiện Hán Việt: nhất khởi xuất hiện · Pinyin: yì qǐ chū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 出 (xuất) + 現 (hiện)Pinyinyì qǐ chū xiànHán Việtnhất khởi xuất hiệnCấu tạo一 + 起 + 出 + 現 · nhất + khởi + xuất + hiện nghĩa thành phần: nhất + khởi + xuất + hiện