一起工作 yì qǐ gōng zuò·nhất khởi công tác Hán Việt: nhất khởi công tác · Pinyin: yì qǐ gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinyì qǐ gōng zuòHán Việtnhất khởi công tácCấu tạo一 + 起 + 工 + 作 · nhất + khởi + công + tác nghĩa thành phần: nhất + khởi + công + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hợp tácĐứcHandedict Zusammenarbeit Từ liên quan Gần nghĩa工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告 · 工作日的