一起工作 yì qǐ gōng zuò · nhất khởi công tác Hán Việt: nhất khởi công tác · Pinyin: yì qǐ gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinyì qǐ gōng zuòHán Việtnhất khởi công tácCấu tạo一 + 起 + 工 + 作 · nhất + khởi + công + tác nghĩa thành phần: nhất + khởi + công + tác