一起掙扎 nhất khởi tránh trát Hán Việt: nhất khởi tránh trát Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 掙 (tránh) + 扎 (trát)Hán Việtnhất khởi tránh trátCấu tạo一 + 起 + 掙 + 扎 · nhất + khởi + tránh + trát nghĩa thành phần: nhất + khởi + tránh + trát