一起挣扎

nhất khởi tránh trát

Hán Việt: nhất khởi tránh trát

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 掙 (tránh) + 扎 (trát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

挣扎斗争 · 一起去 · 挣扎着前进 · 一起一伏 · 一起出现 · 一起工作 · 一起生活 · 一起破的