一起生活 yī qǐ shēng huó · nhất khởi sanh hoạt Hán Việt: nhất khởi sanh hoạt · Pinyin: yī qǐ shēng huó Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Pinyinyī qǐ shēng huóHán Việtnhất khởi sanh hoạtCấu tạo一 + 起 + 生 + 活 · nhất + khởi + sanh + hoạt nghĩa thành phần: nhất + khởi + sanh + hoạt