一起破的 yì qǐ pò de · nhất khởi phá đích Hán Việt: nhất khởi phá đích · Pinyin: yì qǐ pò de Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 破 (phá) + 的 (đích)Pinyinyì qǐ pò deHán Việtnhất khởi phá đíchCấu tạo一 + 起 + 破 + 的 · nhất + khởi + phá + đích nghĩa thành phần: nhất + khởi + phá + đích