一起破的

yì qǐ pò denhất khởi phá đích

Hán Việt: nhất khởi phá đích · Pinyin: yì qǐ pò de

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 破 (phá) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一起去 · 一起一伏 · 一起出现 · 一起工作 · 一起挣扎 · 一起生活 · 一起地 · 一起头