Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 破 (phá) + 的 (đích)
- Pinyin
- yì qǐ pò de
- Hán Việt
- nhất khởi phá đích
- Cấu tạo
- 一 + 起 + 破 + 的 · nhất + khởi + phá + đích
nghĩa thành phần: nhất + khởi + phá + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
一起去 · 一起一伏 · 一起出现 · 一起工作 · 一起挣扎 · 一起生活 · 一起地 · 一起头