一趟桌椅

nhất tranh trác y

Hán Việt: nhất tranh trác y

Tổng quan

Một hàng (dãy

Cấu tạo: (nhất) + (tranh) + (trác) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một hàng (dãy