一躍而下

nhất dược nhi hạ

Hán Việt: nhất dược nhi hạ

Tổng quan

nhảy xuống

Cấu tạo: (nhất) + (dược) + (nhi) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy xuống

Eng

  • Cihui 一躍而下 īyuè'érxià v.p. leap down