一跤摔倒 nhất giao suất đảo Hán Việt: nhất giao suất đảo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 跤 (giao) + 摔 (suất) + 倒 (đảo)Hán Việtnhất giao suất đảoCấu tạo一 + 跤 + 摔 + 倒 · nhất + giao + suất + đảo nghĩa thành phần: nhất + giao + suất + đảo Nghĩa EngCihui 一跤摔倒 ījiāoshuāidǎo f.e. tumble over and fall down