一跨而過 nhất khóa nhi quá Hán Việt: nhất khóa nhi quá Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 跨 (khóa) + 而 (nhi) + 過 (quá)Hán Việtnhất khóa nhi quáCấu tạo一 + 跨 + 而 + 過 · nhất + khóa + nhi + quá nghĩa thành phần: nhất + khóa + nhi + quá Nghĩa EngCihui 一跨而過 īkuà'érguò f.e. take in one's stride