一路流經 nhất lộ lưu kinh Hán Việt: nhất lộ lưu kinh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 路 (lộ) + 流 (lưu) + 經 (kinh)Hán Việtnhất lộ lưu kinhCấu tạo一 + 路 + 流 + 經 · nhất + lộ + lưu + kinh nghĩa thành phần: nhất + lộ + lưu + kinh