一路神祇 yī lù shén qí · nhất lộ thần kì Hán Việt: nhất lộ thần kì · Pinyin: yī lù shén qí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 路 (lộ) + 神 (thần) + 祇 (kì)Pinyinyī lù shén qíHán Việtnhất lộ thần kìCấu tạo一 + 路 + 神 + 祇 · nhất + lộ + thần + kì nghĩa thành phần: nhất + lộ + thần + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指同伙的人。意含讥讽。Tân Hoa Tự Điển 1.谓同伙的人。意含讥讽。