一路縱隊 nhất lộ túng đội Hán Việt: nhất lộ túng đội Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 路 (lộ) + 縱 (túng) + 隊 (đội)Hán Việtnhất lộ túng độiCấu tạo一 + 路 + 縱 + 隊 · nhất + lộ + túng + đội nghĩa thành phần: nhất + lộ + túng + đội