一路順利 yī lù shùn lì · nhất lộ thuận lợi Hán Việt: nhất lộ thuận lợi · Pinyin: yī lù shùn lì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 路 (lộ) + 順 (thuận) + 利 (lợi)Pinyinyī lù shùn lìHán Việtnhất lộ thuận lợiCấu tạo一 + 路 + 順 + 利 · nhất + lộ + thuận + lợi nghĩa thành phần: nhất + lộ + thuận + lợi