一跳八丈
nhất khiêu bát trượng
Hán Việt: nhất khiêu bát trượng · Pinyin: yī tiào bā zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容活力充沛。《醒世姻緣傳》第二回:「咱昨日在圍場上,你一跳八丈的,如何就這麼不好的快?想是脫衣裳凍著了!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容精力充沛; 现多用以形容脾气很大﹐容易发怒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容精力充沛。 2.现多用以形容脾气很大﹐容易发怒。