一踏脚儿 nhất đạp cước nhân Hán Việt: nhất đạp cước nhân Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 踏 (đạp) + 脚 (cước) + 儿 (nhân)Hán Việtnhất đạp cước nhânCấu tạo一 + 踏 + 脚 + 儿 · nhất + đạp + cước + nhân nghĩa thành phần: nhất + đạp + cước + nhân