一蹋糊塗 nhất đạp hồ đồ Hán Việt: nhất đạp hồ đồ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 蹋 (đạp) + 糊 (hồ) + 塗 (đồ)Hán Việtnhất đạp hồ đồCấu tạo一 + 蹋 + 糊 + 塗 · nhất + đạp + hồ + đồ nghĩa thành phần: nhất + đạp + hồ + đồ