一蹴而至 yī cù ér zhì · nhất xúc nhi chí Hán Việt: nhất xúc nhi chí · Pinyin: yī cù ér zhì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 蹴 (xúc) + 而 (nhi) + 至 (chí)Pinyinyī cù ér zhìHán Việtnhất xúc nhi chíCấu tạo一 + 蹴 + 而 + 至 · nhất + xúc + nhi + chí nghĩa thành phần: nhất + xúc + nhi + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蹴:踏;至:达到。踏一步就成功。比喻事情轻而易举,一下子就成功。