一蹶不興

yī juě bù xīng nhất quyết bất hưng

Hán Việt: nhất quyết bất hưng · Pinyin: yī juě bù xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (quyết) + (bất) + (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻遭受一次挫折以后就再也振作不起来。同“一蹶不振”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻遭受一次挫折以后就再也振作不起来。同一蹶不振”。