一蹶不興 yī juě bù xīng · nhất quyết bất hưng Hán Việt: nhất quyết bất hưng · Pinyin: yī juě bù xīng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 蹶 (quyết) + 不 (bất) + 興 (hưng)Pinyinyī juě bù xīngHán Việtnhất quyết bất hưngCấu tạo一 + 蹶 + 不 + 興 · nhất + quyết + bất + hưng nghĩa thành phần: nhất + quyết + bất + hưng