一身三手 yī shēn sān shǒu·nhất thân tam thủ Hán Việt: nhất thân tam thủ · Pinyin: yī shēn sān shǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 一个人身上长三只手。比喻虽多无用。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 三 (tam) + 手 (thủ)Pinyinyī shēn sān shǒuHán Việtnhất thân tam thủCấu tạo一 + 身 + 三 + 手 · nhất + thân + tam + thủ nghĩa thành phần: nhất + thân + tam + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一个人身上长三只手。比喻虽多无用。 Từ liên quan Gần nghĩa一身二任 · 一身是胆 · 一身两役 · 一身汗 · 三手病 · 一身无累 · 一身五世 · 一身两头