一身两头 yī shēn liǎng tóu·nhất thân lưỡng đầu Hán Việt: nhất thân lưỡng đầu · Pinyin: yī shēn liǎng tóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 一个人同时有两个主张。比喻无所适从。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu)Pinyinyī shēn liǎng tóuHán Việtnhất thân lưỡng đầuCấu tạo一 + 身 + 兩 + 頭 · nhất + thân + lưỡng + đầu nghĩa thành phần: nhất + thân + lưỡng + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一个人同时有两个主张。比喻无所适从。 Từ liên quan Gần nghĩa一身二任 · 一身是胆 · 一身两役 · 两头圆针 · 两头政治 · 一身汗 · 两头儿 · 两头的