一身五世 yī shēn wǔ shì · nhất thân ngũ thế Hán Việt: nhất thân ngũ thế · Pinyin: yī shēn wǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 五 (ngũ) + 世 (thế)Pinyinyī shēn wǔ shìHán Việtnhất thân ngũ thếCấu tạo一 + 身 + 五 + 世 · nhất + thân + ngũ + thế nghĩa thành phần: nhất + thân + ngũ + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一人亲身经历了五个朝代。比喻人寿命长。