一身五心 yī shēn wǔ xīn · nhất thân ngũ tâm Hán Việt: nhất thân ngũ tâm · Pinyin: yī shēn wǔ xīn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 五 (ngũ) + 心 (tâm)Pinyinyī shēn wǔ xīnHán Việtnhất thân ngũ tâmCấu tạo一 + 身 + 五 + 心 · nhất + thân + ngũ + tâm nghĩa thành phần: nhất + thân + ngũ + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻杂念很多。