一身囊揣 nhất thân nang sủy Hán Việt: nhất thân nang sủy Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 囊 (nang) + 揣 (sủy)Hán Việtnhất thân nang sủyCấu tạo一 + 身 + 囊 + 揣 · nhất + thân + nang + sủy nghĩa thành phần: nhất + thân + nang + sủy Nghĩa EngCihui 一身囊揣 īshēnnángchuài f.e. <coll.> a flabby body