一身擔當 nhất thân đam đương Hán Việt: nhất thân đam đương Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 擔 (đam) + 當 (đương)Hán Việtnhất thân đam đươngCấu tạo一 + 身 + 擔 + 當 · nhất + thân + đam + đương nghĩa thành phần: nhất + thân + đam + đương Nghĩa EngCihui 一身擔當 īshēndāndāng f.e. face everything oneself