一身无累

yī shēn wú lěinhất thân vô luy

Hán Việt: nhất thân vô luy · Pinyin: yī shēn wú lěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

累:累赘,牵扯。孑然一身,全无牵挂。形容无事一身轻。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 無 (vô) + 累 (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 累:累赘,牵扯。孑然一身,全无牵挂。形容无事一身轻。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一身二任 · 一身是胆 · 一身两役 · 一身汗 · 一身三手 · 一身五世 · 一身两头 · 一身五心