一身無累

yī shēn wú lěi nhất thân vô luy

Hán Việt: nhất thân vô luy · Pinyin: yī shēn wú lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thân) + (vô) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 累:累赘,牵扯。孑然一身,全无牵挂。形容无事一身轻。