一身是債

nhất thân thị trái

Hán Việt: nhất thân thị trái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thân) + (thị) + (trái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一身是債 īshēnshìzhài f.e. be deep in debt