一身是債 nhất thân thị trái Hán Việt: nhất thân thị trái Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 是 (thị) + 債 (trái)Hán Việtnhất thân thị tráiCấu tạo一 + 身 + 是 + 債 · nhất + thân + thị + trái nghĩa thành phần: nhất + thân + thị + trái Nghĩa EngCihui 一身是債 īshēnshìzhài f.e. be deep in debt