一身是病

nhất thân thị bệnh

Hán Việt: nhất thân thị bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thân) + (thị) + (bệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一身是病 īshēnshìbìng f.e. be afflicted by several ailments; be burdened with illness