一身是膽

yī shēn shì dǎn nhất thân thị đảm

Hán Việt: nhất thân thị đảm · Pinyin: yī shēn shì dǎn

Tổng quan

can đảm không sợ hãi (thành ngữ) | dũng cảm

Cấu tạo: (nhất) + (thân) + (thị) + (đảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui can đảm không sợ hãi (thành ngữ) | dũng cảm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容胆量大,无所畏惧。

Eng

  • CC-CEDICT devoid of fear (idiom)|intrepid
  • Cihui 一身是膽 īshēnshìdǎn f.e. know no fear