一身煥然 nhất thân hoán nhiên Hán Việt: nhất thân hoán nhiên Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 煥 (hoán) + 然 (nhiên)Hán Việtnhất thân hoán nhiênCấu tạo一 + 身 + 煥 + 然 · nhất + thân + hoán + nhiên nghĩa thành phần: nhất + thân + hoán + nhiên Nghĩa EngCihui 一身煥然 īshēnhuànrán f.e. be arrayed in finery from head to foot