一身痛重 nhất thân thống trọng Hán Việt: nhất thân thống trọng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 痛 (thống) + 重 (trọng)Hán Việtnhất thân thống trọngCấu tạo一 + 身 + 痛 + 重 · nhất + thân + thống + trọng nghĩa thành phần: nhất + thân + thống + trọng Nghĩa EngCihui 一身痛重 īshēntòngzhòng f.e. general pain and heaviness