一身百爲

yī shēn bǎi wéi nhất thân bách vi

Hán Việt: nhất thân bách vi · Pinyin: yī shēn bǎi wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thân) + (bách) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为:作为。一个人能干百样事。形容人有能力,能做各种事情。