一身綾羅 nhất thân lăng la Hán Việt: nhất thân lăng la Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 綾 (lăng) + 羅 (la)Hán Việtnhất thân lăng laCấu tạo一 + 身 + 綾 + 羅 · nhất + thân + lăng + la nghĩa thành phần: nhất + thân + lăng + la Nghĩa EngCihui 一身綾羅 īshēnlíngluó f.e. be dressed in silks and satins