一身臭名 nhất thân xú danh Hán Việt: nhất thân xú danh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 臭 (xú) + 名 (danh)Hán Việtnhất thân xú danhCấu tạo一 + 身 + 臭 + 名 · nhất + thân + xú + danh nghĩa thành phần: nhất + thân + xú + danh Nghĩa EngCihui 一身臭名 īshēnchòumíng f.e. earn a very bad name for oneself