一身臭汗 nhất thân xú hãn Hán Việt: nhất thân xú hãn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 臭 (xú) + 汗 (hãn)Hán Việtnhất thân xú hãnCấu tạo一 + 身 + 臭 + 汗 · nhất + thân + xú + hãn nghĩa thành phần: nhất + thân + xú + hãn Nghĩa EngCihui 一身臭汗 īshēnchòuhàn f.e. stink with perspiration