一身榮耀

nhất thân vinh diệu

Hán Việt: nhất thân vinh diệu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thân) + (vinh) + 耀 (diệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一身榮耀 īshēnróngyào f.e. be loaded with honors