一身裹裘 nhất thân khỏa cừu Hán Việt: nhất thân khỏa cừu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 裹 (khỏa) + 裘 (cừu)Hán Việtnhất thân khỏa cừuCấu tạo一 + 身 + 裹 + 裘 · nhất + thân + khỏa + cừu nghĩa thành phần: nhất + thân + khỏa + cừu Nghĩa EngCihui 一身裹裘 īshēnguǒqiú f.e. be wrapped in furs from head to toe