一身重孝 nhất thân trọng hiếu Hán Việt: nhất thân trọng hiếu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 重 (trọng) + 孝 (hiếu)Hán Việtnhất thân trọng hiếuCấu tạo一 + 身 + 重 + 孝 · nhất + thân + trọng + hiếu nghĩa thành phần: nhất + thân + trọng + hiếu Nghĩa EngCihui 一身重孝 īshēnzhòngxiào f.e. be in full mourning