一轟而散 yī hōng ér sàn · nhất oanh nhi tán Hán Việt: nhất oanh nhi tán · Pinyin: yī hōng ér sàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 轟 (oanh) + 而 (nhi) + 散 (tán)Pinyinyī hōng ér sànHán Việtnhất oanh nhi tánCấu tạo一 + 轟 + 而 + 散 · nhất + oanh + nhi + tán nghĩa thành phần: nhất + oanh + nhi + tán