一轟而散

yī hōng ér sàn nhất oanh nhi tán

Hán Việt: nhất oanh nhi tán · Pinyin: yī hōng ér sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (oanh) + (nhi) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容聚在一起的人一下子吵吵嚷嚷地走散了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"一哄而散"。