一轟而起 yī hōng ér qǐ · nhất oanh nhi khởi Hán Việt: nhất oanh nhi khởi · Pinyin: yī hōng ér qǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 轟 (oanh) + 而 (nhi) + 起 (khởi)Pinyinyī hōng ér qǐHán Việtnhất oanh nhi khởiCấu tạo一 + 轟 + 而 + 起 · nhất + oanh + nhi + khởi nghĩa thành phần: nhất + oanh + nhi + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有经过认真准备和严密组织,一下子行动起来