一辭同軌 yī cí tóng guǐ · nhất từ đồng quỹ Hán Việt: nhất từ đồng quỹ · Pinyin: yī cí tóng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 辭 (từ) + 同 (đồng) + 軌 (quỹ)Pinyinyī cí tóng guǐHán Việtnhất từ đồng quỹCấu tạo一 + 辭 + 同 + 軌 · nhất + từ + đồng + quỹ nghĩa thành phần: nhất + từ + đồng + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹众口一词。所有的人都说同样的话。