一過不忘 yī guò bù wàng · nhất quá bất vong Hán Việt: nhất quá bất vong · Pinyin: yī guò bù wàng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 過 (quá) + 不 (bất) + 忘 (vong)Pinyinyī guò bù wàngHán Việtnhất quá bất vongCấu tạo一 + 過 + 不 + 忘 · nhất + quá + bất + vong nghĩa thành phần: nhất + quá + bất + vong