一連串兒

nhất liên xuyến nhi

Hán Việt: nhất liên xuyến nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (liên) + (xuyến) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一連串兒 īliánchuànr ►See yīliánchuàn